TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

魔宫

mógōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 魔宮

Âm Hán Việt MA CUNG

魔宫 nghĩa là lâu đài ma quỷ.

Nghĩa của 魔宫

mógōng

MA CUNGphồn thể 魔宮
  1. nghĩa đen Lâu đài ma quỷ
  2. Nơi bị lực lượng tà ác chiếm giữ

Câu hỏi thường gặp

魔宫 nghĩa là gì?

魔宫 (mógōng) nghĩa là lâu đài ma quỷ.

魔宫 đọc thế nào?

魔宫 đọc là mógōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 魔宫 là gì?

Âm Hán Việt của 魔宫 là "ma cung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.