TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

魔爪

mózhǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MA TRẢO

魔爪 nghĩa là vuốt.

Nghĩa của 魔爪

mózhǎo

MA TRẢODanh từ
  1. Vuốt
  2. Sự khống chế độc ác

Mózhǎo

MA TRẢODanh từtên riêng
  1. Nước tăng lực Monster

Câu hỏi thường gặp

魔爪 nghĩa là gì?

魔爪 (mózhǎo, mózhǎo) nghĩa là vuốt.

魔爪 đọc thế nào?

魔爪 đọc là mózhǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 魔爪 là gì?

Âm Hán Việt của 魔爪 là "ma trảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.