TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

魔难

mónàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 魔難

Âm Hán Việt MA NẠN

魔难 nghĩa là Biến thể của 磨难 (mónàn).

Nghĩa của 魔难

mónàn

MA NẠNDanh từphồn thể 魔難
  1. Biến thể của 磨难 (mónàn)

Câu hỏi thường gặp

魔难 nghĩa là gì?

魔难 (mónàn) nghĩa là Biến thể của 磨难 (mónàn).

魔难 đọc thế nào?

魔难 đọc là mónàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 魔难 là gì?

Âm Hán Việt của 魔难 là "ma nạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.