魣鱼
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 魣魚
魣鱼 nghĩa là cá rô.
Nghĩa của 魣鱼
yúyú
phồn thể 魣魚- Cá rô
Câu hỏi thường gặp
魣鱼 nghĩa là gì?
魣鱼 (yúyú) nghĩa là cá rô.
魣鱼 đọc thế nào?
魣鱼 đọc là yúyú (pinyin).
Phồn thể: 魣魚
魣鱼 nghĩa là cá rô.
魣鱼 (yúyú) nghĩa là cá rô.
魣鱼 đọc là yúyú (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.