TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鰋

yǎn giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 魚 (ngư) · bộ số 195 Số nét: 20 Cấu tạo: ⿰魚匽

鰋 nghĩa là cá lòng tong, cá da trơn.

Nghĩa của 鰋

yǎn

  1. Cá lòng tong
  2. Cá da trơn

Câu hỏi thường gặp

鰋 nghĩa là gì?

鰋 (yǎn) nghĩa là cá lòng tong, cá da trơn.

鰋 đọc thế nào?

鰋 đọc là yǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.