TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鱼塭

yúwēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 魚塭

鱼塭 nghĩa là ao cá, trang trại cá.

Nghĩa của 鱼塭

yúwēn

Danh từphồn thể 魚塭
  1. Đài Loan Ao cá
  2. Trang trại cá

Câu hỏi thường gặp

鱼塭 nghĩa là gì?

鱼塭 (yúwēn) nghĩa là ao cá, trang trại cá.

鱼塭 đọc thế nào?

鱼塭 đọc là yúwēn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.