TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鱼雷

yúléi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 魚雷

Âm Hán Việt NGƯ LÔI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngư lôi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

鱼雷 nghĩa là ngư lôi.

Nghĩa của 鱼雷

yúléi

NGƯ LÔIDanh từphồn thể 魚雷
  1. Ngư lôi

Từ ghép có 鱼雷

Câu hỏi thường gặp

鱼雷 nghĩa là gì?

鱼雷 (yúléi) nghĩa là ngư lôi.

鱼雷 đọc thế nào?

鱼雷 đọc là yúléi (pinyin).

Âm Hán Việt của 鱼雷 là gì?

Âm Hán Việt của 鱼雷 là "ngư lôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.