鱼露
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 魚露
鱼露 nghĩa là nước mắm.
Nghĩa của 鱼露
yúlù
NGƯ LỘDanh từphồn thể 魚露- Nước mắm
Câu hỏi thường gặp
鱼露 nghĩa là gì?
鱼露 (yúlù) nghĩa là nước mắm.
鱼露 đọc thế nào?
鱼露 đọc là yúlù (pinyin).
Âm Hán Việt của 鱼露 là gì?
Âm Hán Việt của 鱼露 là "ngư lộ".