TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鲍

bào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鮑

Âm Hán Việt BÀO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bào” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 鱼 (ngư) · bộ số 195 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: bào, bảo, bão

鲍 nghĩa là bào ngư.

Nghĩa của 鲍

bào

BÀOphồn thể 鮑
  1. Bào ngư

Bào

BÀOphồn thể 鮑tên riêng
  1. họ Họ Bào

Từ ghép có 鲍

Câu ví dụ với 鲍

  • 鲍伯来前我们不会开始。 Chúng ta sẽ không bắt đầu cho đến khi Bob tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #864397
  • 鲍勃无法控制他的愤怒。 Bob đã không thể kiềm chế cơn giận của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #864407
  • 鲍勃看到他了。 Bào bó kàndào tā le.Bob nhìn thấy anh ta lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819464

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

鲍 nghĩa là gì?

鲍 (bào, bào) nghĩa là bào ngư.

鲍 đọc thế nào?

鲍 đọc là bào (pinyin).

Âm Hán Việt của 鲍 là gì?

Âm Hán Việt của 鲍 là "bào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.