鲍
Phồn thể: 鮑
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bào” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
鲍 nghĩa là bào ngư.
Nghĩa của 鲍
bào
BÀOphồn thể 鮑- Bào ngư
Bào
BÀOphồn thể 鮑tên riêng- họ Họ Bào
Từ ghép có 鲍
Câu ví dụ với 鲍
- 鲍伯来前我们不会开始。 Chúng ta sẽ không bắt đầu cho đến khi Bob tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #864397
- 鲍勃无法控制他的愤怒。 Bob đã không thể kiềm chế cơn giận của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #864407
- 鲍勃看到他了。 Bào bó kàndào tā le.Bob nhìn thấy anh ta lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819464
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
鲍 nghĩa là gì?
鲍 (bào, bào) nghĩa là bào ngư.
鲍 đọc thế nào?
鲍 đọc là bào (pinyin).
Âm Hán Việt của 鲍 là gì?
Âm Hán Việt của 鲍 là "bào".