TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鲗鱼涌

Zéiyúchōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鰂魚涌

Âm Hán Việt TẶC NGƯ DŨNG

鲗鱼涌 nghĩa là Quarry Bay (khu vực ở Hồng Kông).

Nghĩa của 鲗鱼涌

Zéiyúchōng

TẶC NGƯ DŨNGTên riêngphồn thể 鰂魚涌tên riêng
  1. Quarry Bay (khu vực ở Hồng Kông)

Câu hỏi thường gặp

鲗鱼涌 nghĩa là gì?

鲗鱼涌 (zéiyúchōng) nghĩa là Quarry Bay (khu vực ở Hồng Kông).

鲗鱼涌 đọc thế nào?

鲗鱼涌 đọc là Zéiyúchōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 鲗鱼涌 là gì?

Âm Hán Việt của 鲗鱼涌 là "tặc ngư dũng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.