TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鲪

jūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鮶

Bộ thủ: 鱼 (ngư) · bộ số 195 Số nét: 15

鲪 nghĩa là Sebastodes guntheri.

Nghĩa của 鲪

jūn

phồn thể 鮶
  1. Sebastodes guntheri

Câu hỏi thường gặp

鲪 nghĩa là gì?

鲪 (jūn) nghĩa là Sebastodes guntheri.

鲪 đọc thế nào?

鲪 đọc là jūn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.