TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鲹

shēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鰺

Bộ thủ: 鱼 (ngư) · bộ số 195 Số nét: 16 Cấu tạo: ⿰鱼参

鲹 nghĩa là cá khế.

Nghĩa của 鲹

shēn

phồn thể 鰺
  1. Cá khế (động vật học)

Câu hỏi thường gặp

鲹 nghĩa là gì?

鲹 (shēn) nghĩa là cá khế.

鲹 đọc thế nào?

鲹 đọc là shēn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.