TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鳃裂

sāiliè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鰓裂

Âm Hán Việt TAI LIỆT

鳃裂 nghĩa là khe mang.

Nghĩa của 鳃裂

sāiliè

TAI LIỆTphồn thể 鰓裂
  1. Khe mang (ở cá)

Câu hỏi thường gặp

鳃裂 nghĩa là gì?

鳃裂 (sāiliè) nghĩa là khe mang.

鳃裂 đọc thế nào?

鳃裂 đọc là sāiliè (pinyin).

Âm Hán Việt của 鳃裂 là gì?

Âm Hán Việt của 鳃裂 là "tai liệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.