鵖鴔
giọng máy của trình duyệt
鵖鴔 nghĩa là chim trả.
Nghĩa của 鵖鴔
bīfú
- Chim trả
Câu hỏi thường gặp
鵖鴔 nghĩa là gì?
鵖鴔 (bīfú) nghĩa là chim trả.
鵖鴔 đọc thế nào?
鵖鴔 đọc là bīfú (pinyin).
鵖鴔 nghĩa là chim trả.
鵖鴔 (bīfú) nghĩa là chim trả.
鵖鴔 đọc là bīfú (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.