TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鸡冻

jīdòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雞凍

Âm Hán Việt KÊ ĐỐNG

鸡冻 nghĩa là thạch gà.

Nghĩa của 鸡冻

jīdòng

KÊ ĐỐNGDanh từ, Tính từphồn thể 雞凍
  1. Thạch gà
  2. Tiếng lóng Internet: kích thích (chơi chữ với 激动 (jīdòng))

Câu hỏi thường gặp

鸡冻 nghĩa là gì?

鸡冻 (jīdòng) nghĩa là thạch gà.

鸡冻 đọc thế nào?

鸡冻 đọc là jīdòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 鸡冻 là gì?

Âm Hán Việt của 鸡冻 là "kê đống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.