Tiếng lóng Internet: kích thích (chơi chữ với 激动 (jīdòng))
Câu hỏi thường gặp
鸡冻 nghĩa là gì?
鸡冻 (jīdòng) nghĩa là thạch gà.
鸡冻 đọc thế nào?
鸡冻 đọc là jīdòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 鸡冻 là gì?
Âm Hán Việt của 鸡冻 là "kê đống".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.