鸳鸯
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鴛鴦
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “uyên ương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī), 双 (shuāng), 对 (duì)
鸳鸯 nghĩa là vịt uyên ương, cặp đôi tình cảm, vợ chồng hạnh phúc.
Nghĩa của 鸳鸯
yuānyāng
UYÊN ƯƠNGDanh từ, Tên riêngphồn thể 鴛鴦- loài chim ở Trung Quốc Vịt uyên ương (Aix galericulata)
- nghĩa bóng Cặp đôi tình cảm; vợ chồng hạnh phúc
Câu hỏi thường gặp
鸳鸯 nghĩa là gì?
鸳鸯 (yuānyāng) nghĩa là vịt uyên ương, cặp đôi tình cảm, vợ chồng hạnh phúc.
鸳鸯 đọc thế nào?
鸳鸯 đọc là yuānyāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 鸳鸯 là gì?
Âm Hán Việt của 鸳鸯 là "uyên ương".