TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鸳鸯

yuānyāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鴛鴦

Âm Hán Việt UYÊN ƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “uyên ương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 只 (zhī), 双 (shuāng), 对 (duì)

鸳鸯 nghĩa là vịt uyên ương, cặp đôi tình cảm, vợ chồng hạnh phúc.

Nghĩa của 鸳鸯

yuānyāng

UYÊN ƯƠNGDanh từ, Tên riêngphồn thể 鴛鴦
  1. loài chim ở Trung Quốc Vịt uyên ương (Aix galericulata)
  2. nghĩa bóng Cặp đôi tình cảm; vợ chồng hạnh phúc

Câu hỏi thường gặp

鸳鸯 nghĩa là gì?

鸳鸯 (yuānyāng) nghĩa là vịt uyên ương, cặp đôi tình cảm, vợ chồng hạnh phúc.

鸳鸯 đọc thế nào?

鸳鸯 đọc là yuānyāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 鸳鸯 là gì?

Âm Hán Việt của 鸳鸯 là "uyên ương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.