Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đà điểu chính sách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
鸵鸟政策 nghĩa là chính sách đà điểu.
Nghĩa của 鸵鸟政策
tuóniǎozhèngcè
ĐÀ ĐIỂU CHÍNH SÁCHDanh từphồn thể 鴕鳥政策
Chính sách đà điểu (vùi đầu trong cát, không thừa nhận nguy hiểm)
Câu hỏi thường gặp
鸵鸟政策 nghĩa là gì?
鸵鸟政策 (tuóniǎozhèngcè) nghĩa là chính sách đà điểu.
鸵鸟政策 đọc thế nào?
鸵鸟政策 đọc là tuóniǎozhèngcè (pinyin).
Âm Hán Việt của 鸵鸟政策 là gì?
Âm Hán Việt của 鸵鸟政策 là "đà điểu chính sách".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.