TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鸸

ér giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鴯

Bộ thủ: 鸟 (điểu) · bộ số 196 Số nét: 11

鸸 nghĩa là Xem 鸸鹋 (érmiáo).

Nghĩa của 鸸

ér

phồn thể 鴯
  1. Xem 鸸鹋 (érmiáo)

Câu hỏi thường gặp

鸸 nghĩa là gì?

鸸 (ér) nghĩa là Xem 鸸鹋 (érmiáo).

鸸 đọc thế nào?

鸸 đọc là ér (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.