TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鹅毛

émáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鵝毛

Âm Hán Việt NGA MAO

鹅毛 nghĩa là lông ngỗng.

Nghĩa của 鹅毛

émáo

NGA MAODanh từphồn thể 鵝毛
  1. Lông ngỗng

Thành ngữ có 鹅毛

  • 鹅毛大雪 — Tuyết lông ngỗng
  • 千里鹅毛 — Lông ngỗng gửi từ xa (thành ngữ); món quà nhỏ nhưng tấm lòng nặng

Câu hỏi thường gặp

鹅毛 nghĩa là gì?

鹅毛 (émáo) nghĩa là lông ngỗng.

鹅毛 đọc thế nào?

鹅毛 đọc là émáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 鹅毛 là gì?

Âm Hán Việt của 鹅毛 là "nga mao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.