鹅膏蕈素
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鵝膏蕈素
鹅膏蕈素 nghĩa là Amanitin.
Nghĩa của 鹅膏蕈素
égāoxùnsù
phồn thể 鵝膏蕈素- Amanitin
Câu hỏi thường gặp
鹅膏蕈素 nghĩa là gì?
鹅膏蕈素 (égāoxùnsù) nghĩa là Amanitin.
鹅膏蕈素 đọc thế nào?
鹅膏蕈素 đọc là égāoxùnsù (pinyin).