TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鹅膏蕈素

égāoxùnsù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鵝膏蕈素

鹅膏蕈素 nghĩa là Amanitin.

Nghĩa của 鹅膏蕈素

égāoxùnsù

phồn thể 鵝膏蕈素
  1. Amanitin

Câu hỏi thường gặp

鹅膏蕈素 nghĩa là gì?

鹅膏蕈素 (égāoxùnsù) nghĩa là Amanitin.

鹅膏蕈素 đọc thế nào?

鹅膏蕈素 đọc là égāoxùnsù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.