TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鹣鲽

jiāndié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鶼鰈

Âm Hán Việt KIÊM ĐIỆP

鹣鲽 nghĩa là Xem 鲽鹣 (diéjiān).

Nghĩa của 鹣鲽

jiāndié

KIÊM ĐIỆPphồn thể 鶼鰈
  1. Xem 鲽鹣 (diéjiān)

Câu hỏi thường gặp

鹣鲽 nghĩa là gì?

鹣鲽 (jiāndié) nghĩa là Xem 鲽鹣 (diéjiān).

鹣鲽 đọc thế nào?

鹣鲽 đọc là jiāndié (pinyin).

Âm Hán Việt của 鹣鲽 là gì?

Âm Hán Việt của 鹣鲽 là "kiêm điệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.