TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麒麟

qílín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KỲ LÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỳ lân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)

麒麟 nghĩa là kỳ lân, kỳ lân trung quốc.

Nghĩa của 麒麟

qílín

KỲ LÂNDanh từ, Tên riêng
  1. Kỳ lân (loài vật huyền thoại Trung Quốc)
  2. Kỳ lân Trung Quốc
  3. Thường bị dịch sai thành hươu cao cổ

Câu hỏi thường gặp

麒麟 nghĩa là gì?

麒麟 (qílín) nghĩa là kỳ lân, kỳ lân trung quốc.

麒麟 đọc thế nào?

麒麟 đọc là qílín (pinyin).

Âm Hán Việt của 麒麟 là gì?

Âm Hán Việt của 麒麟 là "kỳ lân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.