麒麟
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỳ lân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)
麒麟 nghĩa là kỳ lân, kỳ lân trung quốc.
Nghĩa của 麒麟
qílín
KỲ LÂNDanh từ, Tên riêng- Kỳ lân (loài vật huyền thoại Trung Quốc)
- Kỳ lân Trung Quốc
- Thường bị dịch sai thành hươu cao cổ
Câu hỏi thường gặp
麒麟 nghĩa là gì?
麒麟 (qílín) nghĩa là kỳ lân, kỳ lân trung quốc.
麒麟 đọc thế nào?
麒麟 đọc là qílín (pinyin).
Âm Hán Việt của 麒麟 là gì?
Âm Hán Việt của 麒麟 là "kỳ lân".