TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麖

jīng giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 鹿 (lộc) · bộ số 198 Số nét: 19

麖 nghĩa là nai đỏ.

Nghĩa của 麖

jīng

  1. Nai đỏ

Câu hỏi thường gặp

麖 nghĩa là gì?

麖 (jīng) nghĩa là nai đỏ.

麖 đọc thế nào?

麖 đọc là jīng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.