TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麦凯恩

Màikǎi'ēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麥凱恩

Âm Hán Việt MẠCH KHẢI ÂN

麦凯恩 nghĩa là McCain (tên gọi).

Nghĩa của 麦凯恩

Màikǎi'ēn

MẠCH KHẢI ÂNTên riêngphồn thể 麥凱恩tên riêng
  1. McCain (tên gọi)
  2. John McCain (1936-2018), chính trị gia Cộng hòa Mỹ, Thượng nghị sĩ bang Arizona 1987-2018

Câu hỏi thường gặp

麦凯恩 nghĩa là gì?

麦凯恩 (màikǎi'ēn) nghĩa là McCain (tên gọi).

麦凯恩 đọc thế nào?

麦凯恩 đọc là Màikǎi'ēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 麦凯恩 là gì?

Âm Hán Việt của 麦凯恩 là "mạch khải ân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.