TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麦凯斯菱

Màikǎisīlíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麥凱斯菱

Âm Hán Việt MẠCH KHẢI TƯ LĂNG

麦凯斯菱 nghĩa là hình thoi michaelis.

Nghĩa của 麦凯斯菱

Màikǎisīlíng

MẠCH KHẢI TƯ LĂNGphồn thể 麥凱斯菱tên riêng
  1. Hình thoi Michaelis (giải phẫu)

Câu hỏi thường gặp

麦凯斯菱 nghĩa là gì?

麦凯斯菱 (màikǎisīlíng) nghĩa là hình thoi michaelis.

麦凯斯菱 đọc thế nào?

麦凯斯菱 đọc là Màikǎisīlíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 麦凯斯菱 là gì?

Âm Hán Việt của 麦凯斯菱 là "mạch khải tư lăng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.