麦司卡林
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 麥司卡林
麦司卡林 nghĩa là Mescaline.
Nghĩa của 麦司卡林
màisīkǎlín
Danh từphồn thể 麥司卡林- từ mượn Mescaline
Câu hỏi thường gặp
麦司卡林 nghĩa là gì?
麦司卡林 (màisīkǎlín) nghĩa là Mescaline.
麦司卡林 đọc thế nào?
麦司卡林 đọc là màisīkǎlín (pinyin).