TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麦司卡林

màisīkǎlín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麥司卡林

麦司卡林 nghĩa là Mescaline.

Nghĩa của 麦司卡林

màisīkǎlín

Danh từphồn thể 麥司卡林
  1. từ mượn Mescaline

Câu hỏi thường gặp

麦司卡林 nghĩa là gì?

麦司卡林 (màisīkǎlín) nghĩa là Mescaline.

麦司卡林 đọc thế nào?

麦司卡林 đọc là màisīkǎlín (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.