TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麦地那

Màidìnà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麥地那

Âm Hán Việt MẠCH ĐỊA NA

麦地那 nghĩa là ả rập xê út.

Nghĩa của 麦地那

Màidìnà

MẠCH ĐỊA NATên riêngphồn thể 麥地那tên riêng
  1. Medina, Ả Rập Xê Út

Câu hỏi thường gặp

麦地那 nghĩa là gì?

麦地那 (màidìnà) nghĩa là ả rập xê út.

麦地那 đọc thế nào?

麦地那 đọc là Màidìnà (pinyin).

Âm Hán Việt của 麦地那 là gì?

Âm Hán Việt của 麦地那 là "mạch địa na".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.