TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麦块

Màikuài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麥塊

Âm Hán Việt MẠCH KHỐI

麦块 nghĩa là Minecraft.

Nghĩa của 麦块

Màikuài

MẠCH KHỐITên riêngphồn thể 麥塊tên riêng
  1. Đài Loan Minecraft

Câu hỏi thường gặp

麦块 nghĩa là gì?

麦块 (màikuài) nghĩa là Minecraft.

麦块 đọc thế nào?

麦块 đọc là Màikuài (pinyin).

Âm Hán Việt của 麦块 là gì?

Âm Hán Việt của 麦块 là "mạch khối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.