TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麦当劳

Màidāngláo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麥當勞

Âm Hán Việt MẠCH ĐƯƠNG LAO

麦当劳 nghĩa là macdonald hoặc mcdonald.

Nghĩa của 麦当劳

Màidāngláo

MẠCH ĐƯƠNG LAOTên riêngphồn thể 麥當勞tên riêng
  1. MacDonald hoặc McDonald (tên)
  2. McDonald's (công ty thức ăn nhanh)

Câu hỏi thường gặp

麦当劳 nghĩa là gì?

麦当劳 (màidāngláo) nghĩa là macdonald hoặc mcdonald.

麦当劳 đọc thế nào?

麦当劳 đọc là Màidāngláo (pinyin).

Âm Hán Việt của 麦当劳 là gì?

Âm Hán Việt của 麦当劳 là "mạch đương lao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.