TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麦枷

màijiā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麥枷

麦枷 nghĩa là cái đập, lấy lúa.

Nghĩa của 麦枷

màijiā

phồn thể 麥枷
  1. Cái đập
  2. Lấy lúa (bằng cái đập)

Câu hỏi thường gặp

麦枷 nghĩa là gì?

麦枷 (màijiā) nghĩa là cái đập, lấy lúa.

麦枷 đọc thế nào?

麦枷 đọc là màijiā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.