TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麦肯锡

Màikěnxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麥肯錫

Âm Hán Việt MẠCH KHẲNG TÍCH

麦肯锡 nghĩa là MacKenzie.

Nghĩa của 麦肯锡

Màikěnxī

MẠCH KHẲNG TÍCHphồn thể 麥肯錫tên riêng
  1. MacKenzie
  2. McKinsey

Câu hỏi thường gặp

麦肯锡 nghĩa là gì?

麦肯锡 (màikěnxī) nghĩa là MacKenzie.

麦肯锡 đọc thế nào?

麦肯锡 đọc là Màikěnxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 麦肯锡 là gì?

Âm Hán Việt của 麦肯锡 là "mạch khẳng tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.