TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麦芽糊精

màiyáhújīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麥芽糊精

Âm Hán Việt MẠCH NHA HỒ TINH

麦芽糊精 nghĩa là Maltodextrin.

Nghĩa của 麦芽糊精

màiyáhújīng

MẠCH NHA HỒ TINHphồn thể 麥芽糊精
  1. Maltodextrin

Câu hỏi thường gặp

麦芽糊精 nghĩa là gì?

麦芽糊精 (màiyáhújīng) nghĩa là Maltodextrin.

麦芽糊精 đọc thế nào?

麦芽糊精 đọc là màiyáhújīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 麦芽糊精 là gì?

Âm Hán Việt của 麦芽糊精 là "mạch nha hồ tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.