TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麦迪

Màidí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麥迪

Âm Hán Việt MẠCH ĐỊCH

麦迪 nghĩa là cựu cầu thủ nba.

Nghĩa của 麦迪

Màidí

MẠCH ĐỊCHphồn thể 麥迪tên riêng
  1. Tracy McGrady (1979-), cựu cầu thủ NBA

Câu hỏi thường gặp

麦迪 nghĩa là gì?

麦迪 (màidí) nghĩa là cựu cầu thủ nba.

麦迪 đọc thế nào?

麦迪 đọc là Màidí (pinyin).

Âm Hán Việt của 麦迪 là gì?

Âm Hán Việt của 麦迪 là "mạch địch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.