TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麦迪逊花园广场

Màidíxùnhuāyuánguǎngchǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麥迪遜花園廣場

Âm Hán Việt MẠCH ĐỊCH TỐN HOA VIÊN QUẢNG TRƯỜNG

麦迪逊花园广场 nghĩa là Madison Square Garden.

Nghĩa của 麦迪逊花园广场

Màidíxùnhuāyuánguǎngchǎng

MẠCH ĐỊCH TỐN HOA VIÊN QUẢNG TRƯỜNGphồn thể 麥迪遜花園廣場tên riêng
  1. Madison Square Garden

Câu hỏi thường gặp

麦迪逊花园广场 nghĩa là gì?

麦迪逊花园广场 (màidíxùnhuāyuánguǎngchǎng) nghĩa là Madison Square Garden.

麦迪逊花园广场 đọc thế nào?

麦迪逊花园广场 đọc là Màidíxùnhuāyuánguǎngchǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 麦迪逊花园广场 là gì?

Âm Hán Việt của 麦迪逊花园广场 là "mạch địch tốn hoa viên quảng trường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.