TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麦金塔

Màijīntǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麥金塔

Âm Hán Việt MẠCH KIM THÁP

麦金塔 nghĩa là Xem 麦金塔电脑 (Màijīntǎdiànnǎo).

Nghĩa của 麦金塔

Màijīntǎ

MẠCH KIM THÁPTên riêngphồn thể 麥金塔tên riêng
  1. Xem 麦金塔电脑 (Màijīntǎdiànnǎo)

Câu hỏi thường gặp

麦金塔 nghĩa là gì?

麦金塔 (màijīntǎ) nghĩa là Xem 麦金塔电脑 (Màijīntǎdiànnǎo).

麦金塔 đọc thế nào?

麦金塔 đọc là Màijīntǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 麦金塔 là gì?

Âm Hán Việt của 麦金塔 là "mạch kim tháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.