麦金塔电脑 nghĩa là Macintosh (thương hiệu máy tính của Apple).
Nghĩa của 麦金塔电脑
Màijīntǎdiànnǎo
MẠCH KIM THÁP ĐIỆN NÃOphồn thể 麥金塔電腦tên riêng
Macintosh (thương hiệu máy tính của Apple)
Mac
Câu hỏi thường gặp
麦金塔电脑 nghĩa là gì?
麦金塔电脑 (màijīntǎdiànnǎo) nghĩa là Macintosh (thương hiệu máy tính của Apple).
麦金塔电脑 đọc thế nào?
麦金塔电脑 đọc là Màijīntǎdiànnǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 麦金塔电脑 là gì?
Âm Hán Việt của 麦金塔电脑 là "mạch kim tháp điện não".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.