麦门冬
Phồn thể: 麥門冬
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mạch môn đông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
麦门冬 nghĩa là Mạch môn đông (Ophiopogon japonicus), có củ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc.
Nghĩa của 麦门冬
màiméndōng
MẠCH MÔN ĐÔNGDanh từphồn thể 麥門冬- Mạch môn đông (Ophiopogon japonicus), có củ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
麦门冬 nghĩa là gì?
麦门冬 (màiméndōng) nghĩa là Mạch môn đông (Ophiopogon japonicus), có củ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc.
麦门冬 đọc thế nào?
麦门冬 đọc là màiméndōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 麦门冬 là gì?
Âm Hán Việt của 麦门冬 là "mạch môn đông".