TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麦阿密

Mài'āmì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麥阿密

Âm Hán Việt MẠCH A MẬT

麦阿密 nghĩa là Biến thể của 迈阿密 (Mài'āmì).

Nghĩa của 麦阿密

Mài'āmì

MẠCH A MẬTphồn thể 麥阿密tên riêng
  1. Biến thể của 迈阿密 (Mài'āmì)

Câu hỏi thường gặp

麦阿密 nghĩa là gì?

麦阿密 (mài'āmì) nghĩa là Biến thể của 迈阿密 (Mài'āmì).

麦阿密 đọc thế nào?

麦阿密 đọc là Mài'āmì (pinyin).

Âm Hán Việt của 麦阿密 là gì?

Âm Hán Việt của 麦阿密 là "mạch a mật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.