TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麻缠

máchán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麻纏

Âm Hán Việt MA TRIỀN

麻缠 nghĩa là quấy rầy.

Nghĩa của 麻缠

máchán

MA TRIỀNphồn thể 麻纏
  1. Quấy rầy

Câu hỏi thường gặp

麻缠 nghĩa là gì?

麻缠 (máchán) nghĩa là quấy rầy.

麻缠 đọc thế nào?

麻缠 đọc là máchán (pinyin).

Âm Hán Việt của 麻缠 là gì?

Âm Hán Việt của 麻缠 là "ma triền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.