TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麽

mó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麼

Bộ thủ: 麻 (ma) · bộ số 200 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: ma, yêu

麽 nghĩa là nhỏ bé, không đáng kể.

Nghĩa của 麽

mó

phồn thể 麼
  1. Nhỏ bé
  2. Không đáng kể

Câu ví dụ với 麽

  • 你在看什麽? Bạn đang nhìn cái gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1401780

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

麽 nghĩa là gì?

麽 (mó) nghĩa là nhỏ bé, không đáng kể.

麽 đọc thế nào?

麽 đọc là mó (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.