TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄包车

huángbāochē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃包車

Âm Hán Việt HOÀNG BAO XA

黄包车 nghĩa là xe kéo.

Nghĩa của 黄包车

huángbāochē

HOÀNG BAO XADanh từphồn thể 黃包車
  1. Xe kéo

Câu hỏi thường gặp

黄包车 nghĩa là gì?

黄包车 (huángbāochē) nghĩa là xe kéo.

黄包车 đọc thế nào?

黄包车 đọc là huángbāochē (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄包车 là gì?

Âm Hán Việt của 黄包车 là "hoàng bao xa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.