TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄原酸盐

huángyuánsuānyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃原酸鹽

Âm Hán Việt HOÀNG NGUYÊN TOAN DIÊM

黄原酸盐 nghĩa là Xanthat.

Nghĩa của 黄原酸盐

huángyuánsuānyán

HOÀNG NGUYÊN TOAN DIÊMphồn thể 黃原酸鹽
  1. Xanthat

Câu hỏi thường gặp

黄原酸盐 nghĩa là gì?

黄原酸盐 (huángyuánsuānyán) nghĩa là Xanthat.

黄原酸盐 đọc thế nào?

黄原酸盐 đọc là huángyuánsuānyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄原酸盐 là gì?

Âm Hán Việt của 黄原酸盐 là "hoàng nguyên toan diêm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.