TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄嘌呤

huángpiàolìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃嘌呤

黄嘌呤 nghĩa là Xanthine.

Nghĩa của 黄嘌呤

huángpiàolìng

Danh từphồn thể 黃嘌呤
  1. Xanthine

Câu hỏi thường gặp

黄嘌呤 nghĩa là gì?

黄嘌呤 (huángpiàolìng) nghĩa là Xanthine.

黄嘌呤 đọc thế nào?

黄嘌呤 đọc là huángpiàolìng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.