TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄土地貌

huángtǔdìmào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃土地貌

Âm Hán Việt HOÀNG THỔ ĐỊA MẠO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng thổ địa mạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

黄土地貌 nghĩa là địa mạo hoàng thổ.

Nghĩa của 黄土地貌

huángtǔdìmào

HOÀNG THỔ ĐỊA MẠOphồn thể 黃土地貌
  1. Địa mạo hoàng thổ

Câu hỏi thường gặp

黄土地貌 nghĩa là gì?

黄土地貌 (huángtǔdìmào) nghĩa là địa mạo hoàng thổ.

黄土地貌 đọc thế nào?

黄土地貌 đọc là huángtǔdìmào (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄土地貌 là gì?

Âm Hán Việt của 黄土地貌 là "hoàng thổ địa mạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.