TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄宗羲

Huáng Zōngxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃宗羲

Âm Hán Việt HOÀNG TÔNG HY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng tông hy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

黄宗羲 nghĩa là Hoàng Tông Hy (1610-1695), học giả và nhà văn giai đoạn chuyển tiếp Minh-Thanh.

Nghĩa của 黄宗羲

Huáng Zōngxī

HOÀNG TÔNG HYphồn thể 黃宗羲tên riêng
  1. Hoàng Tông Hy (1610-1695), học giả và nhà văn giai đoạn chuyển tiếp Minh-Thanh

Câu hỏi thường gặp

黄宗羲 nghĩa là gì?

黄宗羲 (huáng zōngxī) nghĩa là Hoàng Tông Hy (1610-1695), học giả và nhà văn giai đoạn chuyển tiếp Minh-Thanh.

黄宗羲 đọc thế nào?

黄宗羲 đọc là Huáng Zōngxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄宗羲 là gì?

Âm Hán Việt của 黄宗羲 là "hoàng tông hy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.