黄巢
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 黃巢
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng sào” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
黄巢 nghĩa là Hoàng Sào (-884), lãnh đạo khởi nghĩa nông dân 875-884 cuối thời Đường.
Nghĩa của 黄巢
Huáng Cháo
HOÀNG SÀOphồn thể 黃巢tên riêng- Hoàng Sào (-884), lãnh đạo khởi nghĩa nông dân 875-884 cuối thời Đường
Câu hỏi thường gặp
黄巢 nghĩa là gì?
黄巢 (huáng cháo) nghĩa là Hoàng Sào (-884), lãnh đạo khởi nghĩa nông dân 875-884 cuối thời Đường.
黄巢 đọc thế nào?
黄巢 đọc là Huáng Cháo (pinyin).
Âm Hán Việt của 黄巢 là gì?
Âm Hán Việt của 黄巢 là "hoàng sào".