TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄帝

Huángdì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃帝

Âm Hán Việt HOÀNG ĐẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng đế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

黄帝 nghĩa là Hoàng Đế, vị hoàng đế huyền thoại của Trung Quốc, trị vì khoảng năm 2697-2597 TCN.

Nghĩa của 黄帝

Huángdì

HOÀNG ĐẾTên riêngphồn thể 黃帝tên riêng
  1. Hoàng Đế, vị hoàng đế huyền thoại của Trung Quốc, trị vì khoảng năm 2697-2597 TCN

Câu hỏi thường gặp

黄帝 nghĩa là gì?

黄帝 (huángdì) nghĩa là Hoàng Đế, vị hoàng đế huyền thoại của Trung Quốc, trị vì khoảng năm 2697-2597 TCN.

黄帝 đọc thế nào?

黄帝 đọc là Huángdì (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄帝 là gì?

Âm Hán Việt của 黄帝 là "hoàng đế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.