黄平县
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 黃平縣
黄平县 nghĩa là Huyện Hoàng Bình, châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔东南州 (Qiándōngnánzhōu), Quý Châu.
Nghĩa của 黄平县
Huángpíngxiàn
HOÀNG BÌNH HUYỆNphồn thể 黃平縣tên riêng- Huyện Hoàng Bình, châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔东南州 (Qiándōngnánzhōu), Quý Châu
Câu hỏi thường gặp
黄平县 nghĩa là gì?
黄平县 (huángpíngxiàn) nghĩa là Huyện Hoàng Bình, châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔东南州 (Qiándōngnánzhōu), Quý Châu.
黄平县 đọc thế nào?
黄平县 đọc là Huángpíngxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 黄平县 là gì?
Âm Hán Việt của 黄平县 là "hoàng bình huyện".