TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄庭坚

Huáng Tíngjiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃庭堅

Âm Hán Việt HOÀNG ĐÌNH KIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng đình kiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

黄庭坚 nghĩa là Hoàng Đình Kiên (1045-1105), nhà thơ và thư pháp thời Tống.

Nghĩa của 黄庭坚

Huáng Tíngjiān

HOÀNG ĐÌNH KIÊNphồn thể 黃庭堅tên riêng
  1. Hoàng Đình Kiên (1045-1105), nhà thơ và thư pháp thời Tống

Câu hỏi thường gặp

黄庭坚 nghĩa là gì?

黄庭坚 (huáng tíngjiān) nghĩa là Hoàng Đình Kiên (1045-1105), nhà thơ và thư pháp thời Tống.

黄庭坚 đọc thế nào?

黄庭坚 đọc là Huáng Tíngjiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄庭坚 là gì?

Âm Hán Việt của 黄庭坚 là "hoàng đình kiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.