黄庭经
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 黃庭經
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng đình kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
黄庭经 nghĩa là Hoàng Đình Kinh, một trong những kinh điển chính của Đạo giáo.
Nghĩa của 黄庭经
Huángtíng Jīng
HOÀNG ĐÌNH KINHTên riêngphồn thể 黃庭經tên riêng- Hoàng Đình Kinh, một trong những kinh điển chính của Đạo giáo
Câu hỏi thường gặp
黄庭经 nghĩa là gì?
黄庭经 (huángtíng jīng) nghĩa là Hoàng Đình Kinh, một trong những kinh điển chính của Đạo giáo.
黄庭经 đọc thế nào?
黄庭经 đọc là Huángtíng Jīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 黄庭经 là gì?
Âm Hán Việt của 黄庭经 là "hoàng đình kinh".